se lasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Chán, mệt mỏi, nhàm chán: "se lasser" diễn tả trạng thái mất đi hứng thú, kiên nhẫn hoặc sự quan tâm đối với một người, một việc hoặc một tình huống nào đó sau một thời gian dài. thể hiện sự mệt mỏi, chán ngán.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il se lasse vite de ses jouets. ( chán đồ chơi của rất nhanh.)
    • Je commence à me lasser de cette routine quotidienne. (Tôi bắt đầu thấy chán với công việc hàng ngày này.)
    • Elle ne se lasse jamais d'écouter cette chanson. ( ấy không bao giờ chán nghe bài hát đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se lasser de faire quelque chose": chán làm việcđó.

    • Il s'est lassé d'attendre. (Anh ấy đã chán việc chờ đợi.)
  • "ne pas se lasser de": không chán, không ngừng (làm gì đó một cách tích cực).

    • On ne se lasse pas de l'admirer. (Người ta không ngừng ngưỡng mộ ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lassant, lassante (tính từ): gây chán ngán, nhàm chán.

    • Un travail lassant. (Một công việc nhàm chán.)
  • Lassitude (danh từ): sự mệt mỏi, sự chán nản.

    • Une lassitude générale. (Một sự mệt mỏi chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Se fatiguer de: mệt mỏi .
  • Se désintéresser de: mất hứng thú với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tự động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bàymục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Sans se lasser: không (biết) chán, một cách không mệt mỏi.
    • Elle écoute sans se lasser le récit de ses aventures. ( ấy nghe câu chuyện phiêu lưu của anh ấy một cách không biết chán.)
tự động từ
  1. chán
    • Sans se lasser
      không (biết) chán

Từ trái nghĩa

Từ gần giống